Khi tham gia tour du lịch Nhật Bản, tất nhiên bạn đang đi cùng hướng dẫn viên Việt Nam và hướng dẫn viên Nhật Bản cũng sử dụng tiếng Việt. Nhưng bạn có nghĩ rằng với một vài cụm từ tiếng Nhật đơn giản nào đó như những câu chào hỏi chẳng hạn, sẽ tạo một ấn tượng tốt đẹp với những người mà bạn gặp; hoặc khi bạn bị lạc đoàn thì cũng có thể biết một vài câu để hỏi đường… 

1. Những câu nói thông dụng bằng tiếng Nhật trong chào hỏi

cach chao hoi cua nguoi nhat

Ohayo: Chào buổi sáng

Konnichiwa: Chào buổi chiều

Konbanwa: Chào buổi tối

Oyasumi nasai: Chúc ngủ ngon.

Arigato gozaimasu: Cảm ơn bạn

Domo arigato gozaimasu: Cảm ơn bạn rất nhiều

Sumimasen: Tôi xin lỗi

Chotto Sumimasen: Xin lỗi

O genki desu ka: Bạn khỏe không?

Hai, genki desu: Vâng, tôi khỏe

E, mama desu: Cũng khỏe như mọi ngày

Sayonara: Tạm biệt

Mata ashita: hẹn gặp lại vào ngày mai

2. Những câu nói thông dụng bằng tiếng Nhật khi hỏi đường và di chuyển

* Hỏi đường:

Sumimasen, Chotto otazune shimasu: Xin lỗi, xin cho tôi hỏi một chút.

Ima, Eki wo sagashite imasu. “…..” toiu Eki desu. Doko ni arimasu de shou ka? Tôi đang tìm nhà ga, tên nó là “……..”. Không biết nó ở đây ạ

Ima, Basu-tei wo sagashite imasu. “………” iki no basu de Basu-Tei Mei wa “……..” desu. Doko ni arimasu de shou ka? Tôi đang tìm bến xe bus. Tuyến đi “………” Tên xe bus là “…….”. Không biết nó ở đâu ạ?

Ima, Chikatetsu no Eki wo sagashite imasu. “………” toiu Eki desu. Doko ni arimasu de shou ka? Tôi đang tìm tàu điện ngầm. Tên ga là “……..”. Không biết nó ở đâu ạ?

“……..” ni iku tochuu de, ima, Michi ni mayotte imasu. Tôi đang đi tới “……..”, tôi bị lạc đường.

“………” ni ikitai no desu ga, Kono Houkou de tadashii desu ka? Tôi định đi tới “……..”. Hướng này không biết có đúng không ạ?

Kono Chizu de Genzai-ichi wo oshiete kudasai. Xin chỉ cho tôi biết vị trí hiện tại trên bản đồ này.

Kono Chizu de watashi ga ikouto shiteiru Basho no Ichi wo oshiete kudasai? Anh có thể chỉ cho tôi vị trí tôi định tới trên bản đồ này được không?

Koko kara chikai desu ka? Nó gần đây không ạ?

tieng nhat 2

* Chỉ đường:

Massugu ittekudasai: Hãy đi thẳng

Magattekudasai: Hãy rẽ, quẹo sang hướng nào đó

“………” de migi ni magatte kudasai: Hãy rẽ phải tại “………..”

“………” de hidari ni magatte kudasai: Hãy rẽ trái tại “…………”

Migigawa – hidarigawani arimasu: nó ở phía bên phải – trái

Sugu sokodesuyo: ngay ở chỗ đó

Kadowo magatta tokoro desuyo: nó ở ngay góc cua

Shibaraku itta tokoro desuyo: Phải đi khá xa mới tới.

“………..” wo tourisugite: đi vượt quá “…………”

“…………” no nakawo tootte: đi xuyên qua “………..”

“………..” no tonari: ở ngay cạnh “…………..”

“………….” no ue: ở phía trên “…………..”

“…………” no mukai: ở phía đối diện “…………..”

“…………” no temae/ sugitesugu: trước “…………..”/ ngay khi vượt qua “…………..”

Kadoni arimasu: ở góc

Tsukiatarini aru: ở cuối con đường.

“…………” dourizoi: dọc theo đường “…………..”

Sugu wakarimasuyo: bạn sẽ thấy ngay.

3. Những câu nói thông dụng bằng tiếng Nhật khi mua sắm

Ikura: Bao nhiêu?

Ie, ii desu: không, cảm ơn

Are ga ii desu: Tôi thích món hàng kia hơn

Nani o osagashi desu ka: Bạn đang tìm kiếm cái gì?

Kore o kudasai: Tôi sẽ lấy cái này

Kurejitto kado de haratte mo ii desu ka: Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

O kane: tiền

Genkin: tiền mặt

Takai: đắt tiền

Genka: giá tiền

Mise: cửa hàng

Konbini: cửa hàng tiện lợi

Sopamaketto: siêu thị

mua sam o nhat

* Những số đếm cơ bản có thể hữu ích cho bạn khi mua bán:

20= 2 (ni) +10(ju-u) = ni-ju-u

30= 3 (san) +10(ju-u) = san-ju-u

40= 4 (yon) +10(ju-u) = yon-ju-u

50= 5 (go) +10(ju-u) = yon-ju-u

60= 6 (rô-ku) +10(ju-u) = ro-ku-ju-u

70= 7 (na-na) +10(ju-u) = na-na-ju-u

80= 8 (ha-chi) +10(ju-u) = ha-chi-ju-u

90= 9 (kyu-u) +10(ju-u) = ky-u-ju-u

100: hy-a-ku

1.000: sên

10.000: man

Lưu ý: người Nhật dùng đơn vị “vạn” thay cho mười ngàn.

* Đơn vị tiền tệ:

Đồng Yên Nhật: En

USD: Đô-ru

VNĐ: Bê-tô-na-mu-đôn

4. Những câu nói thông dụng bằng tiếng Nhật khi ở trong nhà hàng

an uong o nhat ban

Menyuu: thực đơn

Go-chu mon wa: cho tôi gọi món

Ii desu ka? bạn thấy món ăn này thế nào?

Hai, ii desu: vâng, món ăn ngon.

Kyo no supesharu wa nan desu ka: món đặc biệt của ngày hôm nay là món gì?

Dozo meshiagatte kudasai: vui lòng dùng bữa

Niku: thịt

Butaniku: thịt heo

Gyuniku: thịt bò

Ringo: táo

Yasai: rau

Sarada: salad

Toriniku: thịt gà

Sakana:

Tamago: trứng

Gohan: cơm

Mizu: nước

Ocha: trà

Gyunyu: sữa

Kohi: cà phê

Biru: bia

Wain: rượu vang

Lưu ý là gọi món ăn thì sau đó du khách nên thêm từ O Onegaishimasu (nghĩa là: xin vui lòng) vào để lịch sự hơn.

5. Những câu nói thông dụng bằng tiếng Nhật khi cần giúp đỡ

Tasukete kudasasimasen ka: Bạn có thể giúp tôi không?

Chotto tasukete kudasai! Xin vui lòng giúp tôi!

Keisatsu o yonde kudasai! Xin vui lòng gọi cho cảnh sát!

Hittakuri ni aimashita: Tôi đã bị cướp

Keisatsukan: Cảnh sát

Atama ga itai desu! Tôi bị đau đầu!

Iki ga dekimasen! Tôi không thể thở được!

Byoin wa doko desu ka? Bệnh viện ở đâu?

Taishikan no denwa bango wa nanban desu ka ba? Số điện thoại của đại sứ quán là gì?

Trên đây là một số mẫu câu giao tiếp thông dụng bằng tiếng Nhật, hi vọng rằng chúng sẽ giúp ích được nhiều cho du khách khi đặt chân đến đất nước Nhật Bản xinh đẹp. Bây giờ du khách đừng ngần ngại về vấn đề trong giao tiếp và hãy đăng ký tham gia tour du lịch Nhật Bản của chúng tôi ngay nhé!